CNAPS Code cho China Merchants Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Merchants Bank
3Mã danh mục
08Mã trình tự
5370Mã khu vực
1540Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Merchants Bank Co., Ltd. Jingzhou Branch | 308537015400 | 招商银行股份有限公司荆州分行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Jingzhou Shashi Branch | 308537000470 | 招商银行股份有限公司荆州沙市支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Weifang Zhucheng Branch | 308458928058 | 招商银行股份有限公司潍坊诸城支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Weifang Qingzhou Branch | 308458828065 | 招商银行股份有限公司潍坊青州支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Weifang High-tech Branch | 308458028072 | 招商银行股份有限公司潍坊高新支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Weifang Shouguang Branch | 308458228042 | 招商银行股份有限公司潍坊寿光支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Weifang Xinhua Road Branch | 308458028030 | 招商银行股份有限公司潍坊新华路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Weifang Branch | 308458028013 | 招商银行股份有限公司潍坊分行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Weifang Kuiwen Branch | 308458028021 | 招商银行股份有限公司潍坊奎文支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Xiaogan Branch | 308535015510 | 招商银行股份有限公司孝感分行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1668 hồ sơ liên quan đến China Merchants Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.