CNAPS Code cho China Merchants Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Merchants Bank
3Mã danh mục
08Mã trình tự
5221Mã khu vực
0005Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Merchants Bank Co., Ltd. Huangshi Daye Branch | 308522100058 | 招商银行股份有限公司黄石大冶支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Wuhan Yuejiazui Branch | 308521015707 | 招商银行股份有限公司武汉岳家嘴支行 |
| China Merchants Bank Wuhan Branch Economic and Technological Development Zone Branch | 308521015209 | 招商银行武汉分行经济技术开发区支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Wuhan Minzu Avenue Branch | 308521015715 | 招商银行股份有限公司武汉民族大道支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Huangshi Wanda Branch | 308522000039 | 招商银行股份有限公司黄石万达支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Yichang Gezhouba Branch | 308526000046 | 招商银行股份有限公司宜昌葛洲坝支行 |
| China Merchants Bank Yichang Xiling Branch | 308526000020 | 招商银行宜昌西陵支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Yichang Branch | 308526000062 | 招商银行股份有限公司宜昌分行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Yichang Yunji Branch | 308526000054 | 招商银行股份有限公司宜昌云集支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Yichang Yiling Branch | 308526000079 | 招商银行股份有限公司宜昌夷陵支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1668 hồ sơ liên quan đến China Merchants Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.