CNAPS Code cho China Merchants Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Merchants Bank
3Mã danh mục
08Mã trình tự
5210Mã khu vực
1538Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Merchants Bank Co., Ltd. Wuhan Jiedaokou Branch | 308521015389 | 招商银行股份有限公司武汉街道口支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Wuhan Nanhu Branch | 308521015397 | 招商银行股份有限公司武汉南湖支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Wuhan Jiangxia Branch | 308521015740 | 招商银行股份有限公司武汉江夏支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Wuhan Gutian Branch | 308521015581 | 招商银行股份有限公司武汉古田支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Wuhan Bill Center | 308521015900 | 招商银行股份有限公司武汉票据中心 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Wuhan Qiaokou Branch | 308521015039 | 招商银行股份有限公司武汉硚口支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Wuhan Biocity Branch | 308521015661 | 招商银行股份有限公司武汉生物城支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Wuhan Hanjie Branch | 308521015645 | 招商银行股份有限公司武汉汉街支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Wuhan Jinyintan Branch | 308521015637 | 招商银行股份有限公司武汉金银潭支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Wuhan Huquan Branch | 308521015696 | 招商银行股份有限公司武汉虎泉支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1668 hồ sơ liên quan đến China Merchants Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.