CNAPS Code cho China Merchants Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Merchants Bank
3Mã danh mục
08Mã trình tự
5210Mã khu vực
1502Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Merchants Bank Wuhan Branch Wuchang Sub-branch | 308521015022 | 招商银行武汉分行武昌支行 |
| China Merchants Bank Wuhan Branch Donghu Sub-branch | 308521015055 | 招商银行武汉分行东湖支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Wuhan Jinyinhu Branch | 308521015321 | 招商银行股份有限公司武汉金银湖支行 |
| China Merchants Bank Wuhan Branch Shouyi Branch | 308521015071 | 招商银行武汉分行首义支行 |
| China Merchants Bank Wuhan Branch Xunlimen Sub-branch | 308521015080 | 招商银行武汉分行循礼门支行 |
| China Merchants Bank Wuhan Branch Qingshan Branch | 308521015098 | 招商银行武汉分行青山支行 |
| China Merchants Bank Wuhan Branch Jiefang Park Branch | 308521015102 | 招商银行武汉分行解放公园支行 |
| China Merchants Bank Wuhan Branch Shuiguohu Sub-branch | 308521015186 | 招商银行武汉分行水果湖支行 |
| China Merchants Bank Wuhan Branch Qingdao Road Branch | 308521015119 | 招商银行武汉分行青岛路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Wuhan Jiyuqiao Branch | 308521015268 | 招商银行股份有限公司武汉积玉桥支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1668 hồ sơ liên quan đến China Merchants Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.