CNAPS Code cho China Merchants Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Merchants Bank
3Mã danh mục
08Mã trình tự
5130Mã khu vực
3137Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Merchants Bank Co., Ltd. Nanyang Shengshi Longyuan Branch | 308513031370 | 招商银行股份有限公司南阳盛世龙源支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Nanyang Branch | 308513031361 | 招商银行股份有限公司南阳分行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shiyan Branch Business Department | 308523015419 | 招商银行股份有限公司十堰分行营业部 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shiyan Dongyue Branch | 308523015509 | 招商银行股份有限公司十堰东岳支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Wuhan Houhu Branch | 308521015604 | 招商银行股份有限公司武汉后湖支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Wuhan Sino-French Eco-City Branch | 308521015670 | 招商银行股份有限公司武汉中法生态城支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Wuhan Xudong Branch | 308521015151 | 招商银行股份有限公司武汉徐东支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Wuhan Chuangye Street Branch | 308521015612 | 招商银行股份有限公司武汉创业街支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Wuhan Branch | 308521015160 | 招商银行股份有限公司武汉分行 |
| China Merchants Bank Wuhan Branch Huaqiao Branch | 308521015047 | 招商银行武汉分行花桥支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1668 hồ sơ liên quan đến China Merchants Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.