CNAPS Code cho China Merchants Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Merchants Bank
3Mã danh mục
08Mã trình tự
4930Mã khu vực
3119Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Merchants Bank Co., Ltd. Luoyang Branch | 308493031199 | 招商银行股份有限公司洛阳分行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Anyang Branch | 308496031202 | 招商银行股份有限公司安阳分行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Anyang High-tech Zone Branch | 308496031294 | 招商银行股份有限公司安阳高新区支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Anyang Cultural Palace Branch | 308496031227 | 招商银行股份有限公司安阳文化宫支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Longyan Branch | 308405026015 | 招商银行股份有限公司龙岩分行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Longyan Xinluo Branch | 308405026023 | 招商银行股份有限公司龙岩新罗支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Putian Licheng Branch | 308394000031 | 招商银行股份有限公司莆田荔城支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Putian Xianyou Branch | 308394200041 | 招商银行股份有限公司莆田仙游支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Putian Branch | 308394000015 | 招商银行股份有限公司莆田分行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Putian Hanjiang Branch | 308394000023 | 招商银行股份有限公司莆田涵江支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1668 hồ sơ liên quan đến China Merchants Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.