CNAPS Code cho China Merchants Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Merchants Bank
3Mã danh mục
08Mã trình tự
5210Mã khu vực
1559Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Merchants Bank Co., Ltd. Wuhan Xiongchu Jindicheng Branch | 308521015590 | 招商银行股份有限公司武汉雄楚金地城支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Wuhan Financial Port Branch | 308521015549 | 招商银行股份有限公司武汉金融港支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Wuhan Hanzheng Street Branch | 308521015653 | 招商银行股份有限公司武汉汉正街支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Wuhan Tiandi Branch | 308521015688 | 招商银行股份有限公司武汉天地支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Huangshi Nanjing Road Branch | 308522000014 | 招商银行股份有限公司黄石南京路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Wuhan Sanyang Road Branch | 308521015629 | 招商银行股份有限公司武汉三阳路支行 |
| China Merchants Bank Huangshi Yijiang Branch | 308522000022 | 招商银行黄石挹江支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Huangshi Branch Business Department | 308522000047 | 招商银行股份有限公司黄石分行营业部 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Huangshi Branch | 308522000055 | 招商银行股份有限公司黄石分行 |
| China Merchants Bank Wuhan Branch Business Department | 308521015014 | 招商银行武汉分行营业部 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1668 hồ sơ liên quan đến China Merchants Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.