CNAPS Code

CNAPS Code cho China Merchants Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for China Merchants Bank

3Mã danh mục
08Mã trình tự
5510Mã khu vực
2406Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
China Merchants Bank Co., Ltd. Changsha Tianxin Branch308551024060招商银行股份有限公司长沙天心支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Changsha Desqin Branch308551024086招商银行股份有限公司长沙德思勤支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Changsha Meixihu Branch308551024385招商银行股份有限公司长沙梅溪湖支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Changsha Liuyang Branch308551024344招商银行股份有限公司长沙浏阳支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Changsha Guojin Branch308551024221招商银行股份有限公司长沙国金支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Changsha Guitang Branch308551024481招商银行股份有限公司长沙圭塘支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Zhuzhou Donghu Branch308552024399招商银行股份有限公司株洲东湖支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Zhuzhou Station Road Branch308552024270招商银行股份有限公司株洲车站路支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Zhuzhou Branch Clearing Center308552024261招商银行股份有限公司株洲支行清算中心
China Merchants Bank Co., Ltd. Zhuzhou High-tech Zone Branch308552024500招商银行股份有限公司株洲高新区支行
Hiển thị 1111–1120 trên 1668

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 1668 hồ sơ liên quan đến China Merchants Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.