CNAPS Code

CNAPS Code cho China Merchants Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for China Merchants Bank

3Mã danh mục
08Mã trình tự
5510Mã khu vực
2436Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
China Merchants Bank Co., Ltd. Changsha Radio and Television Branch308551024369招商银行股份有限公司长沙广电支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Changsha Guitang Branch308551024481招商银行股份有限公司长沙圭塘支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Changsha Mawangdui Road Branch308551024230招商银行股份有限公司长沙马王堆路支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Changsha Phoenix City Branch308551024449招商银行股份有限公司长沙凤凰城支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Changsha Nanhu Road Branch308551024432招商银行股份有限公司长沙南湖路支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Changsha Yaoling Branch308551024094招商银行股份有限公司长沙窑岭支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Zhuzhou High-tech Zone Branch308552024500招商银行股份有限公司株洲高新区支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Zhuzhou Donghu Branch308552024399招商银行股份有限公司株洲东湖支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Zhuzhou Branch308552024212招商银行股份有限公司株洲分行
China Merchants Bank Co., Ltd. Zhuzhou Station Road Branch308552024270招商银行股份有限公司株洲车站路支行
Hiển thị 1111–1120 trên 1668