CNAPS Code cho China Merchants Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Merchants Bank
3Mã danh mục
08Mã trình tự
5840Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Merchants Bank | 308584000013 | 招商银行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shenzhen Bay Branch | 308584001303 | 招商银行股份有限公司深圳深圳湾支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shenzhen Houhai Haiyue Branch | 308584001362 | 招商银行股份有限公司深圳后海海月支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Bills Business Department (does not accept personal business) | 308584000021 | 招商银行股份有限公司票据业务部(不受理个人业务) |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shenzhen Binhe Times Branch | 308584001619 | 招商银行股份有限公司深圳滨河时代支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shenzhen Yuanxing Branch | 308584001784 | 招商银行股份有限公司深圳源兴支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shenzhen Minzhi Branch | 308584001889 | 招商银行股份有限公司深圳民治支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shenzhen China Resources City Branch | 308584001563 | 招商银行股份有限公司深圳华润城支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shenzhen Guochuang Branch | 308584001872 | 招商银行股份有限公司深圳国创支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shenzhen Qianhai Enterprise Mansion Branch | 308584001864 | 招商银行股份有限公司深圳前海企业公馆支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1668 hồ sơ liên quan đến China Merchants Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.