CNAPS Code cho China Merchants Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Merchants Bank
3Mã danh mục
08Mã trình tự
5880Mã khu vực
3721Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Merchants Bank Co., Ltd. Foshan Bigui Branch | 308588037216 | 招商银行股份有限公司佛山碧桂支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Foshan Fortune Branch | 308588037144 | 招商银行股份有限公司佛山财富支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Foshan Branch Business Department | 308588037013 | 招商银行股份有限公司佛山分行营业部 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Foshan Nanzhuang Branch | 308588037169 | 招商银行股份有限公司佛山南庄支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Foshan Beijiao Branch | 308588037152 | 招商银行股份有限公司佛山北窖支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Foshan Yanbu Branch | 308588037177 | 招商银行股份有限公司佛山盐步支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Foshan Chancheng Branch | 308588037185 | 招商银行股份有限公司佛山禅城支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Foshan Jihua Branch | 308588037072 | 招商银行股份有限公司佛山季华支行 |
| Accounting Department of China Merchants Bank Co., Ltd. Zhongshan Branch | 308603003084 | 招商银行股份有限公司中山分行会计部 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Zhongshan Sanxiang Branch | 308603003130 | 招商银行股份有限公司中山三乡支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1668 hồ sơ liên quan đến China Merchants Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.