CNAPS Code cho China Merchants Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Merchants Bank
3Mã danh mục
08Mã trình tự
6020Mã khu vực
3407Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Merchants Bank Co., Ltd. Dongguan Changping Branch | 308602034071 | 招商银行股份有限公司东莞常平支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Dongguan Chang'an Branch | 308602034047 | 招商银行股份有限公司东莞长安支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Dongguan Humen Branch | 308602034055 | 招商银行股份有限公司东莞虎门支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Dongguan Tangxia Branch | 308602034098 | 招商银行股份有限公司东莞塘厦支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Dongguan Xicheng Branch | 308602034102 | 招商银行股份有限公司东莞西城支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Dongguan Humen Port Branch | 308602034127 | 招商银行股份有限公司东莞虎门港支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Dongguan Fenggang Branch | 308602034160 | 招商银行股份有限公司东莞凤岗支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Dongguan North District Branch | 308602034119 | 招商银行股份有限公司东莞北区支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Dongguan Xingcheng Branch | 308602034143 | 招商银行股份有限公司东莞星城支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Dongguan Liaobu Branch | 308602034135 | 招商银行股份有限公司东莞寮步支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1668 hồ sơ liên quan đến China Merchants Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.