CNAPS Code cho China Merchants Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Merchants Bank
3Mã danh mục
08Mã trình tự
6020Mã khu vực
3425Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Merchants Bank Co., Ltd. Dongguan Jinyu Huafu Branch | 308602034250 | 招商银行股份有限公司东莞金域华府支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Zhongshan Xiaolan Branch | 308603003105 | 招商银行股份有限公司中山小榄支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Dongguan Changping Branch | 308602034071 | 招商银行股份有限公司东莞常平支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Dongguan Songshan Lake Branch | 308602034292 | 招商银行股份有限公司东莞松山湖支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Nanning Fengxiang Road Branch | 308611000104 | 招商银行股份有限公司南宁凤翔路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Nanning Sanqi Plaza Branch | 308611000145 | 招商银行股份有限公司南宁三祺广场支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Nanning Minzhu Road Branch | 308611000049 | 招商银行股份有限公司南宁民主路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Nanning Yinghua Road Branch | 308611000129 | 招商银行股份有限公司南宁英华路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Nanning Wuyi Road Branch | 308611000065 | 招商银行股份有限公司南宁五一路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Nanning Chaoyang Road Branch | 308611000073 | 招商银行股份有限公司南宁朝阳路支行 |