CNAPS Code cho China Merchants Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Merchants Bank
3Mã danh mục
08Mã trình tự
6020Mã khu vực
3423Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Merchants Bank Co., Ltd. Dongguan Kaixuan Mansion Branch | 308602034233 | 招商银行股份有限公司东莞凯旋公馆支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Dongguan Furniture Avenue Branch | 308602034284 | 招商银行股份有限公司东莞家具大道支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Dongguan Dongjun Road Branch | 308602034268 | 招商银行股份有限公司东莞东骏路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Dongguan Songshan Lake Branch | 308602034292 | 招商银行股份有限公司东莞松山湖支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Nanning Minzu Avenue Branch | 308611000081 | 招商银行股份有限公司南宁民族大道支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Nanning Sanqi Plaza Branch | 308611000145 | 招商银行股份有限公司南宁三祺广场支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Nanning Branch | 308611000016 | 招商银行股份有限公司南宁分行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Nanning Branch Dongge Road Branch | 308611000024 | 招商银行股份有限公司南宁分行东葛路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Nanning Branch Business Department | 308611000032 | 招商银行股份有限公司南宁分行营业部 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Nanning Minzhu Road Branch | 308611000049 | 招商银行股份有限公司南宁民主路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1668 hồ sơ liên quan đến China Merchants Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.