CNAPS Code cho China Merchants Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Merchants Bank
3Mã danh mục
08Mã trình tự
6410Mã khu vực
0006Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Merchants Bank Co., Ltd. Haikou Haixiu Branch | 308641000068 | 招商银行股份有限公司海口海秀支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Haikou Nanhai Avenue Branch | 308641000076 | 招商银行股份有限公司海口南海大道支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Haikou Guoxing Branch | 308641000050 | 招商银行股份有限公司海口国兴支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Haikou Haidian Branch | 308641000041 | 招商银行股份有限公司海口海甸支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Haikou Branch Business Department | 308641000025 | 招商银行股份有限公司海口分行营业部 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Haikou Haide Road Branch | 308641000084 | 招商银行股份有限公司海口海德路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Haikou Branch | 308641000017 | 招商银行股份有限公司海口分行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Haikou Haide Road Branch | 308641000084 | 招商银行股份有限公司海口海德路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Haikou International Trade Branch | 308641000033 | 招商银行股份有限公司海口国贸支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Haikou Branch | 308641000017 | 招商银行股份有限公司海口分行 |