CNAPS Code

CNAPS Code cho China Merchants Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for China Merchants Bank

3Mã danh mục
08Mã trình tự
6410Mã khu vực
0008Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
China Merchants Bank Co., Ltd. Haikou Haide Road Branch308641000084招商银行股份有限公司海口海德路支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Haikou Haixiu Branch308641000068招商银行股份有限公司海口海秀支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Haikou Branch308641000017招商银行股份有限公司海口分行
China Merchants Bank Co., Ltd. Haikou Nanhai Avenue Branch308641000076招商银行股份有限公司海口南海大道支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Haikou Guoxing Branch308641000050招商银行股份有限公司海口国兴支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Haikou International Trade Branch308641000033招商银行股份有限公司海口国贸支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Haikou Branch Business Department308641000025招商银行股份有限公司海口分行营业部
China Merchants Bank Co., Ltd. Haikou Haide Road Branch308641000084招商银行股份有限公司海口海德路支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Haikou International Trade Branch308641000033招商银行股份有限公司海口国贸支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Haikou Haidian Branch308641000041招商银行股份有限公司海口海甸支行
Hiển thị 1311–1320 trên 1668

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 1668 hồ sơ liên quan đến China Merchants Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.