CNAPS Code cho China Merchants Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Merchants Bank
3Mã danh mục
08Mã trình tự
6510Mã khu vực
2006Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Merchants Bank Chengdu Branch Yushuang Road Branch | 308651020066 | 招商银行成都分行玉双路支行 |
| China Merchants Bank Chengdu Branch Gaoxin Sub-branch | 308651020040 | 招商银行成都分行高新支行 |
| China Merchants Bank Chengdu Branch Kehua Road Branch | 308651020099 | 招商银行成都分行科华路支行 |
| China Merchants Bank Chengdu Branch Xi'an North Road Branch | 308651020082 | 招商银行成都分行西安北路支行 |
| China Merchants Bank Chengdu Branch Xiaotian Branch | 308651020031 | 招商银行成都分行小天支行 |
| China Merchants Bank Chengdu Branch Yingmenkou Sub-branch | 308651020103 | 招商银行成都分行营门口支行 |
| China Merchants Bank Chengdu Branch Shuangnan Branch | 308651020111 | 招商银行成都分行双楠支行 |
| China Merchants Bank Chengdu Branch Qingjiang Branch | 308651020138 | 招商银行成都分行清江支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Chengdu Fujin Road Branch | 308651020380 | 招商银行股份有限公司成都福锦路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Chengdu Shuncheng Street Branch | 308651020058 | 招商银行股份有限公司成都顺城大街支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1668 hồ sơ liên quan đến China Merchants Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.