CNAPS Code cho China Merchants Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Merchants Bank
3Mã danh mục
08Mã trình tự
6510Mã khu vực
2037Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Merchants Bank Co., Ltd. Chengdu Guanghua South Third Road Branch | 308651020371 | 招商银行股份有限公司成都光华南三路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Chengdu Fujin Road Branch | 308651020380 | 招商银行股份有限公司成都福锦路支行 |
| China Merchants Bank Chengdu Branch Yushuang Road Branch | 308651020066 | 招商银行成都分行玉双路支行 |
| China Merchants Bank Chengdu Branch Shuangnan Branch | 308651020111 | 招商银行成都分行双楠支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Chengdu Tianshun Road Branch | 308651020267 | 招商银行股份有限公司成都天顺路支行 |
| China Merchants Bank Chengdu Branch Xiaotian Branch | 308651020031 | 招商银行成都分行小天支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Chengdu Hongpailou Branch | 308651020187 | 招商银行股份有限公司成都红牌楼支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Chengdu Fucheng Avenue Branch | 308651020322 | 招商银行股份有限公司成都府城大道支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Chengdu Jinniu Wanda Plaza Branch | 308651020347 | 招商银行股份有限公司成都金牛万达广场支行 |
| China Merchants Bank Chengdu Branch | 308651020015 | 招商银行成都分行 |