CNAPS Code cho China Merchants Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Merchants Bank
3Mã danh mục
08Mã trình tự
6510Mã khu vực
2035Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Merchants Bank Co., Ltd. Chengdu Fuqing Road Branch | 308651020355 | 招商银行股份有限公司成都府青路支行 |
| China Merchants Bank Chengdu Branch Xi'an North Road Branch | 308651020082 | 招商银行成都分行西安北路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Chengdu Shuncheng Street Branch | 308651020058 | 招商银行股份有限公司成都顺城大街支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Chengdu Yizhou Avenue Branch | 308651020179 | 招商银行股份有限公司成都益州大道支行 |
| China Merchants Bank Chengdu Branch Jinguancheng Branch | 308651020154 | 招商银行成都分行锦官城支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Chengdu South Railway Station East Road Branch | 308651020283 | 招商银行股份有限公司成都火车南站东路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Chengdu Branch Bills Business Department | 308651020259 | 招商银行股份有限公司成都分行票据业务部 |
| China Merchants Bank Chengdu Branch Hongzhaobi Branch | 308651020074 | 招商银行成都分行红照壁支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Chengdu Huayang Branch | 308651020218 | 招商银行股份有限公司成都华阳支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Chengdu Longteng East Road Branch | 308651020146 | 招商银行股份有限公司成都龙腾东路支行 |