CNAPS Code cho China Merchants Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Merchants Bank
3Mã danh mục
08Mã trình tự
6510Mã khu vực
2007Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Merchants Bank Chengdu Branch Hongzhaobi Branch | 308651020074 | 招商银行成都分行红照壁支行 |
| China Merchants Bank Chengdu Branch Jinguancheng Branch | 308651020154 | 招商银行成都分行锦官城支行 |
| China Merchants Bank Chengdu Branch Guanghua Branch | 308651020162 | 招商银行成都分行光华支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Chengdu Hongpailou Branch | 308651020187 | 招商银行股份有限公司成都红牌楼支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Chengdu Yizhou Avenue Branch | 308651020179 | 招商银行股份有限公司成都益州大道支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Chengdu Shuhan Road Branch | 308651020195 | 招商银行股份有限公司成都蜀汉路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Chengdu Huayang Branch | 308651020218 | 招商银行股份有限公司成都华阳支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Chengdu Longteng East Road Branch | 308651020146 | 招商银行股份有限公司成都龙腾东路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Chengdu Jinsha Branch | 308651020200 | 招商银行股份有限公司成都金沙支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Chengdu Century Chaoyang Branch | 308651020226 | 招商银行股份有限公司成都世纪朝阳支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1668 hồ sơ liên quan đến China Merchants Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.