CNAPS Code cho China Merchants Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Merchants Bank
3Mã danh mục
08Mã trình tự
6510Mã khu vực
2026Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Merchants Bank Co., Ltd. Chengdu Tianshun Road Branch | 308651020267 | 招商银行股份有限公司成都天顺路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Chengdu Ludao Branch | 308651020234 | 招商银行股份有限公司成都鹭岛支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Chengdu South Railway Station East Road Branch | 308651020283 | 招商银行股份有限公司成都火车南站东路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Chengdu Fucheng Avenue Branch | 308651020322 | 招商银行股份有限公司成都府城大道支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Chengdu Century City Branch | 308651020402 | 招商银行股份有限公司成都世纪城支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Chengdu Dongda Street Branch | 308651020443 | 招商银行股份有限公司成都东大街支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Chengdu Wanxiang South Road Branch | 308651020451 | 招商银行股份有限公司成都万象南路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Chengdu Longhu Sanqian Branch | 308651020306 | 招商银行股份有限公司成都龙湖三千支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Chengdu Tianfu Avenue Branch | 308651020242 | 招商银行股份有限公司成都天府大道支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Chengdu Jinfu Road Branch | 308651020398 | 招商银行股份有限公司成都金府路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1668 hồ sơ liên quan đến China Merchants Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.