CNAPS Code cho China Merchants Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Merchants Bank
3Mã danh mục
08Mã trình tự
6510Mã khu vực
2045Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Merchants Bank Co., Ltd. Chengdu Wanxiang South Road Branch | 308651020451 | 招商银行股份有限公司成都万象南路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Chengdu Xiti North Road Branch | 308651020120 | 招商银行股份有限公司成都西体北路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Chengdu China Resources 24th City Branch | 308651020427 | 招商银行股份有限公司成都华润二十四城支行 |
| China Merchants Bank Chengdu Branch Qingjiang Branch | 308651020138 | 招商银行成都分行清江支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Chengdu Longhu Sanqian Branch | 308651020306 | 招商银行股份有限公司成都龙湖三千支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Chengdu Wufuqiao East Street Branch | 308651020419 | 招商银行股份有限公司成都五福桥东街支行 |
| China Merchants Bank Chengdu Branch Guanghua Branch | 308651020162 | 招商银行成都分行光华支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Chengdu Ludao Branch | 308651020234 | 招商银行股份有限公司成都鹭岛支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Chengdu Jinfu Road Branch | 308651020398 | 招商银行股份有限公司成都金府路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Chengdu Shuhan Road Branch | 308651020195 | 招商银行股份有限公司成都蜀汉路支行 |