CNAPS Code cho China Merchants Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Merchants Bank
3Mã danh mục
08Mã trình tự
6110Mã khu vực
0009Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Merchants Bank Co., Ltd. Nanning High-tech Zone Branch | 308611000090 | 招商银行股份有限公司南宁高新区支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Nanning Branch | 308611000016 | 招商银行股份有限公司南宁分行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Nanning Jinpu Road Branch | 308611000137 | 招商银行股份有限公司南宁金浦路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Nanning Yongwu Road Branch | 308611000153 | 招商银行股份有限公司南宁邕武路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Nanning Shuangyong Road Branch | 308611000112 | 招商银行股份有限公司南宁双拥路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Nanning Branch Dongge Road Branch | 308611000024 | 招商银行股份有限公司南宁分行东葛路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Nanning Branch Business Department | 308611000032 | 招商银行股份有限公司南宁分行营业部 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Nanning ASEAN Business District Branch | 308611000057 | 招商银行股份有限公司南宁东盟商务区支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Nanning Minzu Avenue Branch | 308611000081 | 招商银行股份有限公司南宁民族大道支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Haikou International Trade Branch | 308641000033 | 招商银行股份有限公司海口国贸支行 |