CNAPS Code cho China Merchants Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Merchants Bank
3Mã danh mục
08Mã trình tự
6110Mã khu vực
0005Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Merchants Bank Co., Ltd. Nanning ASEAN Business District Branch | 308611000057 | 招商银行股份有限公司南宁东盟商务区支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Nanning Wuyi Road Branch | 308611000065 | 招商银行股份有限公司南宁五一路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Nanning High-tech Zone Branch | 308611000090 | 招商银行股份有限公司南宁高新区支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Nanning Chaoyang Road Branch | 308611000073 | 招商银行股份有限公司南宁朝阳路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Nanning Yongwu Road Branch | 308611000153 | 招商银行股份有限公司南宁邕武路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Nanning Fengxiang Road Branch | 308611000104 | 招商银行股份有限公司南宁凤翔路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Nanning Yinghua Road Branch | 308611000129 | 招商银行股份有限公司南宁英华路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Nanning Jinpu Road Branch | 308611000137 | 招商银行股份有限公司南宁金浦路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Nanning Shuangyong Road Branch | 308611000112 | 招商银行股份有限公司南宁双拥路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Haikou Haidian Branch | 308641000041 | 招商银行股份有限公司海口海甸支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1668 hồ sơ liên quan đến China Merchants Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.