CNAPS Code cho China Merchants Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Merchants Bank
3Mã danh mục
08Mã trình tự
6020Mã khu vực
3417Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Merchants Bank Co., Ltd. Dongguan Shijie Branch | 308602034178 | 招商银行股份有限公司东莞石碣支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Dongguan Branch Business Department | 308602034151 | 招商银行股份有限公司东莞分行营业部 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Dongguan Branch Interbank Bills Center | 308602034225 | 招商银行股份有限公司东莞分行同业票据中心 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Dongguan Changqing Road Branch | 308602034194 | 招商银行股份有限公司东莞长青路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Dongguan Qifeng Branch | 308602034209 | 招商银行股份有限公司东莞旗峰支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Dongguan Jinlong Road Branch | 308602034217 | 招商银行股份有限公司东莞金龙路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Dongguan Times City Branch | 308602034186 | 招商银行股份有限公司东莞时代城支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Dongguan Dongtai Branch | 308602034241 | 招商银行股份有限公司东莞东泰支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Dongguan Jinyu Huafu Branch | 308602034250 | 招商银行股份有限公司东莞金域华府支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Dongguan Hengda Yayuan Branch | 308602034276 | 招商银行股份有限公司东莞恒大雅苑支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1668 hồ sơ liên quan đến China Merchants Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.