CNAPS Code cho China Merchants Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Merchants Bank
3Mã danh mục
08Mã trình tự
4510Mã khu vực
2813Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Merchants Bank Co., Ltd. Jinan Yangguangxin Road Branch | 308451028134 | 招商银行股份有限公司济南阳光新路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Jinan Yanshan Branch | 308451028239 | 招商银行股份有限公司济南燕山支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Jinan Zhangzhuang Road Branch | 308451028214 | 招商银行股份有限公司济南张庄路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Jinan Luokou Branch | 308451028222 | 招商银行股份有限公司济南泺口支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Jinan Convention and Exhibition Center Branch | 308451028038 | 招商银行股份有限公司济南会展中心支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Jinan Shungeng Branch | 308451028167 | 招商银行股份有限公司济南舜耕支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Jinan Jingsan Road Branch | 308451028126 | 招商银行股份有限公司济南经三路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Jinan Heping Road Branch | 308451028062 | 招商银行股份有限公司济南和平路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Qingdao Shinan Branch | 308452025000 | 招商银行股份有限公司青岛市南支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Qingdao Zhongshan Road Branch | 308452025034 | 招商银行股份有限公司青岛中山路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1668 hồ sơ liên quan đến China Merchants Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.