CNAPS Code cho China Merchants Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Merchants Bank
3Mã danh mục
08Mã trình tự
4520Mã khu vực
2509Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Merchants Bank Co., Ltd. Qingdao Hong Kong West Road Branch | 308452025091 | 招商银行股份有限公司青岛香港西路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Qingdao Hong Kong Middle Road Branch | 308452025042 | 招商银行股份有限公司青岛香港中路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Qingdao Shandong Road Branch | 308452025026 | 招商银行股份有限公司青岛山东路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Qingdao Donghai Road Branch | 308452025106 | 招商银行股份有限公司青岛东海路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Qingdao Fuzhou Road Branch | 308452025083 | 招商银行股份有限公司青岛福州路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Qingdao Taiwan Road Branch | 308452025122 | 招商银行股份有限公司青岛台湾路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Qingdao Changjiang Middle Road Branch | 308452025139 | 招商银行股份有限公司青岛长江中路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Qingdao Jimo Branch | 308452125156 | 招商银行股份有限公司青岛即墨支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Qingdao Licang Branch | 308452025317 | 招商银行股份有限公司青岛李沧支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Qingdao Hong Kong East Road Branch | 308452025510 | 招商银行股份有限公司青岛香港东路支行 |