CNAPS Code cho China Merchants Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Merchants Bank
3Mã danh mục
08Mã trình tự
4520Mã khu vực
2514Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Merchants Bank Co., Ltd. Qingdao Tailiu Road Branch | 308452025147 | 招商银行股份有限公司青岛台柳路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Qingdao Jinsong 7th Road Branch | 308452025413 | 招商银行股份有限公司青岛劲松七路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Qingdao Chengyang Branch | 308452125076 | 招商银行股份有限公司青岛城阳支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Qingdao Shenzhen Road Branch | 308452025171 | 招商银行股份有限公司青岛深圳路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Qingdao Liaoyang West Road Branch | 308452025497 | 招商银行股份有限公司青岛辽阳西路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Qingdao Maidao Road Branch | 308452025421 | 招商银行股份有限公司青岛麦岛路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Qingdao MixC Branch | 308452025577 | 招商银行股份有限公司青岛万象城支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Dongying Shengli Branch | 308455028022 | 招商银行股份有限公司东营胜利支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Dongying Guangrao Branch | 308455328038 | 招商银行股份有限公司东营广饶支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Dongying Jinan Road Branch | 308455028047 | 招商银行股份有限公司东营济南路支行 |