CNAPS Code cho China Merchants Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Merchants Bank
3Mã danh mục
08Mã trình tự
4550Mã khu vực
2801Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Merchants Bank Co., Ltd. Dongying Branch | 308455028014 | 招商银行股份有限公司东营分行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Dongying Kenli Branch | 308455128052 | 招商银行股份有限公司东营垦利支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Yantai Xingfu Road Branch | 308456028117 | 招商银行股份有限公司烟台幸福路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Yantai Development Zone Branch | 308456028125 | 招商银行股份有限公司烟台开发区支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Yantai Longkou Branch | 308456728147 | 招商银行股份有限公司烟台龙口支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Yantai Laizhou Branch | 308456928157 | 招商银行股份有限公司烟台莱州支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Yantai South Street Branch | 308456028094 | 招商银行股份有限公司烟台南大街支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Yantai Haigang Road Branch | 308456028109 | 招商银行股份有限公司烟台海港路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Yantai Muping Branch | 308456028168 | 招商银行股份有限公司烟台牟平支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Yantai Branch | 308456028133 | 招商银行股份有限公司烟台分行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1668 hồ sơ liên quan đến China Merchants Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.