CNAPS Code cho China Merchants Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Merchants Bank
3Mã danh mục
08Mã trình tự
4560Mã khu vực
2807Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Merchants Bank Co., Ltd. Yantai Laishan Branch | 308456028078 | 招商银行股份有限公司烟台莱山支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Yantai Binhai Branch | 308456028086 | 招商银行股份有限公司烟台滨海支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Anqing Branch Business Department | 308368030023 | 招商银行股份有限公司安庆分行营业部 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Anqing Wanjiang Avenue Branch | 308368030031 | 招商银行股份有限公司安庆皖江大道支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Zibo Huantai Branch | 308453125267 | 招商银行股份有限公司淄博桓台支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Zibo Linzi Branch | 308453025236 | 招商银行股份有限公司淄博临淄支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Zibo Zichuan Branch | 308453025365 | 招商银行股份有限公司淄博淄川支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Zibo Zhoucun Branch | 308453025285 | 招商银行股份有限公司淄博周村支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Zibo Branch | 308453025197 | 招商银行股份有限公司淄博分行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Zibo High-tech Industrial Development Zone Branch | 308453025332 | 招商银行股份有限公司淄博高新技术产业开发区支行 |