CNAPS Code cho China Merchants Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Merchants Bank
3Mã danh mục
08Mã trình tự
4715Mã khu vực
2803Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Merchants Bank Co., Ltd. Liaocheng Chiping Branch | 308471528032 | 招商银行股份有限公司聊城茌平支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Binzhou Zouping Branch | 308466728029 | 招商银行股份有限公司滨州邹平支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Binzhou Boxing Branch | 308466628038 | 招商银行股份有限公司滨州博兴支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Binzhou Branch | 308466028013 | 招商银行股份有限公司滨州分行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Linyi Shangcheng Branch | 308473028029 | 招商银行股份有限公司临沂商城支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Linyi Branch | 308473028012 | 招商银行股份有限公司临沂分行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Linyi Yimeng Road Branch | 308473028037 | 招商银行股份有限公司临沂沂蒙路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Rizhao Huanghai 1st Road Branch | 308473225381 | 招商银行股份有限公司日照黄海一路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Rizhao Lanshan Branch | 308473225445 | 招商银行股份有限公司日照岚山支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Rizhao Tai'an Road Branch | 308473225349 | 招商银行股份有限公司日照泰安路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1668 hồ sơ liên quan đến China Merchants Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.