CNAPS Code cho China Merchants Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Merchants Bank
3Mã danh mục
08Mã trình tự
4587Mã khu vực
2550Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Merchants Bank Co., Ltd. Rizhao Wulian Branch | 308458725508 | 招商银行股份有限公司日照五莲支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Rizhao Branch | 308473225164 | 招商银行股份有限公司日照分行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Rizhao Juxian Branch | 308473625466 | 招商银行股份有限公司日照莒县支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Xuchang Branch | 308503031237 | 招商银行股份有限公司许昌分行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Xuchang Xuji Avenue Branch | 308503031323 | 招商银行股份有限公司许昌许继大道支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Zhengzhou Branch | 308491031013 | 招商银行股份有限公司郑州分行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Zhengzhou Nongye Road Branch | 308491031021 | 招商银行股份有限公司郑州农业路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Zhengzhou Zijingshan Road Branch | 308491031048 | 招商银行股份有限公司郑州紫荆山路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Zhengzhou Tongbai Road Branch | 308491031056 | 招商银行股份有限公司郑州桐柏路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Zhengzhou Future Branch | 308491031064 | 招商银行股份有限公司郑州未来支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1668 hồ sơ liên quan đến China Merchants Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.