CNAPS Code cho China Merchants Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Merchants Bank
3Mã danh mục
08Mã trình tự
3680Mã khu vực
3001Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Merchants Bank Co., Ltd. Anqing Branch | 308368030015 | 招商银行股份有限公司安庆分行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Jining High-tech Zone Branch | 308461025390 | 招商银行股份有限公司济宁高新区支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Jining Zoucheng Branch | 308461225299 | 招商银行股份有限公司济宁邹城支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Jining Branch | 308461025210 | 招商银行股份有限公司济宁分行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Jining Qufu Branch | 308461925376 | 招商银行股份有限公司济宁曲阜支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Jining Yanzhou Branch | 308461125322 | 招商银行股份有限公司济宁兖州支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Jining Yunhe Branch | 308461025566 | 招商银行股份有限公司济宁运河支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Jining Wanda Plaza Branch | 308461025523 | 招商银行股份有限公司济宁万达广场支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Liaocheng Branch | 308471028014 | 招商银行股份有限公司聊城分行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Liaocheng Zhenxing Road Branch | 308471028022 | 招商银行股份有限公司聊城振兴路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1668 hồ sơ liên quan đến China Merchants Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.