CNAPS Code cho China Merchants Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Merchants Bank
3Mã danh mục
08Mã trình tự
4910Mã khu vực
3133Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Merchants Bank Co., Ltd. Zhengzhou Jinshui East Road Branch | 308491031337 | 招商银行股份有限公司郑州金水东路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Zhengzhou High-tech Zone Branch | 308491031345 | 招商银行股份有限公司郑州高新区支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Zhengzhou Fuyuan Road Branch | 308491031312 | 招商银行股份有限公司郑州福元路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Zhengzhou Aolan Garden Branch | 308491031185 | 招商银行股份有限公司郑州奥兰花园支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Zhengzhou Shangding Road Branch | 308491031265 | 招商银行股份有限公司郑州商鼎路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Zhengzhou Fenghuangtai Branch | 308491031273 | 招商银行股份有限公司郑州凤凰台支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Zhengzhou Hanghai Road Branch | 308491031304 | 招商银行股份有限公司郑州航海路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Zhengzhou Jiuru Road Branch | 308491031152 | 招商银行股份有限公司郑州九如路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Zhengzhou Jianshe Road Branch | 308491031144 | 招商银行股份有限公司郑州建设路支行 |
| China Merchants Bank Zhengzhou Branch Bill Business Department | 308491031169 | 招商银行郑州分行票据业务部 |