CNAPS Code cho China Merchants Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Merchants Bank
3Mã danh mục
08Mã trình tự
4910Mã khu vực
3117Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Merchants Bank Co., Ltd. Zhengzhou Dongfeng Road Branch | 308491031177 | 招商银行股份有限公司郑州东风路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Fuzhou Yingzhou Branch | 308391026245 | 招商银行股份有限公司福州瀛洲支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Fuzhou Gutian Branch | 308391026108 | 招商银行股份有限公司福州古田支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Fuzhou Fuqing Branch | 308391026149 | 招商银行股份有限公司福州福清支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Fuzhou Hudong Branch | 308391026124 | 招商银行股份有限公司福州湖东支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Fuzhou Wanda Branch | 308391026173 | 招商银行股份有限公司福州万达支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Fuzhou Dongmen Branch | 308391026204 | 招商银行股份有限公司福州东门支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Fuzhou Pingtan Branch | 308391026190 | 招商银行股份有限公司福州平潭支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Fuzhou Fuqing Longtian Branch | 308391026181 | 招商银行股份有限公司福州福清龙田支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Fuzhou Baima Branch | 308391026132 | 招商银行股份有限公司福州白马支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1668 hồ sơ liên quan đến China Merchants Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.