CNAPS Code cho Industrial Bank in Foshan, Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial Bank Co., Ltd. Foshan Jihua Branch | 309588000040 | 兴业银行股份有限公司佛山季华支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Foshan Nanhai Guidong Branch | 309588000023 | 兴业银行股份有限公司佛山南海桂东支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Foshan Heyuan Branch | 309588000066 | 兴业银行股份有限公司佛山荷园支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Foshan Lakeview Branch | 309588000074 | 兴业银行股份有限公司佛山湖景支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Foshan Branch | 309588000015 | 兴业银行股份有限公司佛山分行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Foshan Weiguo Branch | 309588000031 | 兴业银行股份有限公司佛山卫国支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Foshan Rose Garden Branch | 309588000099 | 兴业银行股份有限公司佛山玫瑰园支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Foshan Nanhai Branch | 309588000103 | 兴业银行股份有限公司佛山南海支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Foshan Shiwan Branch | 309588000058 | 兴业银行股份有限公司佛山石湾支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Foshan Nanhai Qiandenghu Branch | 309588000120 | 兴业银行股份有限公司佛山南海千灯湖支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 26 hồ sơ của Industrial Bank tại Foshan, Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.