CNAPS Code cho Industrial Bank in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial Bank Co., Ltd. Zhuhai Xiangzhou Branch | 309585009041 | 兴业银行股份有限公司珠海香洲支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Zhuhai Branch | 309585009017 | 兴业银行股份有限公司珠海分行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Guangdong Pilot Free Trade Zone Hengqin Branch | 309585009050 | 兴业银行股份有限公司广东自贸试验区横琴分行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Zhuhai Branch Professional Processing Center | 309585009025 | 兴业银行股份有限公司珠海分行专业处理中心 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Zhuhai High-tech Branch | 309585009068 | 兴业银行股份有限公司珠海高新支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Zhuhai Gongbei Branch | 309585009033 | 兴业银行股份有限公司珠海拱北支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Shenzhen OCT Branch | 309584005080 | 兴业银行股份有限公司深圳华侨城支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Shenzhen Baoan Branch | 309584005071 | 兴业银行股份有限公司深圳宝安支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Shenzhen Huanggang Branch | 309584005119 | 兴业银行股份有限公司深圳皇岗支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Shenzhen Shennan Branch | 309584005102 | 兴业银行股份有限公司深圳深南支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 135 hồ sơ của Industrial Bank tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.