CNAPS Code

CNAPS Code cho Industrial Bank in Guangdong

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Industrial Bank Co., Ltd. Shenzhen Xin'an Branch309584008107兴业银行股份有限公司深圳新安支行
Industrial Bank Co., Ltd. Shenzhen Shajing Branch309584008123兴业银行股份有限公司深圳沙井支行
Industrial Bank Co., Ltd. Shenzhen Yantian Branch309584008115兴业银行股份有限公司深圳盐田支行
Industrial Bank Co., Ltd. Shenzhen Shekou Branch309584008158兴业银行股份有限公司深圳蛇口支行
Industrial Bank Co., Ltd. Shenzhen Buji Branch309584008140兴业银行股份有限公司深圳布吉支行
Industrial Bank Co., Ltd. Shenzhen Houhai Branch309584008131兴业银行股份有限公司深圳后海支行
Industrial Bank Co., Ltd. Shenzhen Nanyou Branch309584008254兴业银行股份有限公司深圳南油支行
Industrial Bank Co., Ltd. Shenzhen Henggang Branch309584008211兴业银行股份有限公司深圳横岗支行
Industrial Bank Co., Ltd. Shenzhen Qianhai Branch309584008004兴业银行股份有限公司深圳前海分行
Industrial Bank Co., Ltd. Shenzhen Nanxin Branch309584007181兴业银行股份有限公司深圳南新支行
Hiển thị 21–30 trên 135

Cách dùng danh bạ

Có 135 hồ sơ của Industrial Bank tại Guangdong.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.