CNAPS Code cho Industrial Bank in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial Bank Co., Ltd. Shenzhen Luohu Branch | 309584005047 | 兴业银行股份有限公司深圳罗湖支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Shenzhen Science and Technology Branch | 309584005055 | 兴业银行股份有限公司深圳科技支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Shenzhen Bagualing Branch | 309584005063 | 兴业银行股份有限公司深圳八卦岭支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Shenzhen Meilin Branch | 309584008246 | 兴业银行股份有限公司深圳梅林支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Shenzhen Xixiang Branch | 309584008166 | 兴业银行股份有限公司深圳西乡支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Jiangmen Branch | 309589000025 | 兴业银行股份有限公司江门分行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Jiangmen Heshan Branch | 309589500045 | 兴业银行股份有限公司江门鹤山支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Jiangmen Xinhui Branch | 309589000033 | 兴业银行股份有限公司江门新会支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Jiangmen Branch Professional Processing Center | 309589000017 | 兴业银行股份有限公司江门分行专业处理中心 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Jiangmen Beixin District Branch | 309589000050 | 兴业银行股份有限公司江门北新区支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 135 hồ sơ của Industrial Bank tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.