CNAPS Code cho Industrial Bank in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial Bank Co., Ltd. Dongguan Dongtai Branch | 309602004006 | 兴业银行股份有限公司东莞东泰支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Dongguan Shilong Branch | 309602004102 | 兴业银行股份有限公司东莞石龙支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Dongguan Songshan Lake Branch | 309602004707 | 兴业银行股份有限公司东莞松山湖支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Dongguan Liaobu Branch | 309602004645 | 兴业银行股份有限公司东莞寮步支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Dongguan Shijie Branch | 309602004209 | 兴业银行股份有限公司东莞石碣支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 135 hồ sơ của Industrial Bank tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.