CNAPS Code

CNAPS Code cho Industrial Bank in Guangdong

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Industrial Bank Co., Ltd. Guangzhou Nanguo Garden Branch309581001242兴业银行股份有限公司广州南国花园支行
Industrial Bank Co., Ltd. Guangzhou Zengcheng Branch309581001218兴业银行股份有限公司广州增城支行
Industrial Bank Co., Ltd. Guangzhou Huanshi East Branch309581001058兴业银行股份有限公司广州环市东支行
Industrial Bank Co., Ltd. Guangzhou Dongshan Branch309581000061兴业银行股份有限公司广州东山支行
Industrial Bank Co., Ltd. Guangzhou Binjiang East Branch309581001259兴业银行股份有限公司广州滨江东支行
Industrial Bank Co., Ltd. Guangzhou Fanghe Garden Branch309581001234兴业银行股份有限公司广州芳和花园支行
Industrial Bank Co., Ltd. Guangdong Pilot Free Trade Zone Nansha Branch309581001267兴业银行股份有限公司广东自贸试验区南沙分行
Industrial Bank Co., Ltd. Guangzhou Xintang Changfeng Branch309581001275兴业银行股份有限公司广州新塘长风支行
Industrial Bank Co., Ltd. Guangzhou Development Zone Branch309581001195兴业银行股份有限公司广州开发区支行
Industrial Bank Co., Ltd. Guangzhou Shiqiao Branch309581009315兴业银行股份有限公司广州市桥支行
Hiển thị 111–120 trên 135

Cách dùng danh bạ

Có 135 hồ sơ của Industrial Bank tại Guangdong.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.