CNAPS Code cho Industrial Bank in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial Bank Co., Ltd. Guangzhou Liwan Branch | 309581009331 | 兴业银行股份有限公司广州荔湾支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Guangzhou Kangwang Road Branch | 309581008461 | 兴业银行股份有限公司广州康王路支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Guangzhou Branch Clearing Center | 309581000012 | 兴业银行股份有限公司广州分行清算中心 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Guangzhou Wuyang Branch | 309581000037 | 兴业银行股份有限公司广州五羊支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Guangzhou Tianhe North Branch | 309581000045 | 兴业银行股份有限公司广州天河北支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Guangzhou Dongfeng Branch | 309581000029 | 兴业银行股份有限公司广州东风支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Guangzhou Zhonghuan Branch | 309581000096 | 兴业银行股份有限公司广州中环支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Guangzhou Huacheng Branch | 309581000107 | 兴业银行股份有限公司广州花城支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Guangzhou Dongcheng Branch | 309581000088 | 兴业银行股份有限公司广州东城支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Guangzhou Xintang Branch | 309581000123 | 兴业银行股份有限公司广州新塘支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 135 hồ sơ của Industrial Bank tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.