CNAPS Code cho Industrial Bank in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial Bank Co., Ltd. Zhongshan Branch Professional Processing Center | 309603000012 | 兴业银行股份有限公司中山分行专业处理中心 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Zhongshan Branch | 309603000029 | 兴业银行股份有限公司中山分行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Zhongshan Shaxi Branch | 309603000053 | 兴业银行股份有限公司中山沙溪支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Zhongshan Xiaolan Branch | 309603000037 | 兴业银行股份有限公司中山小榄支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Zhongshan Shiqi Branch | 309603000070 | 兴业银行股份有限公司中山石岐支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Zhongshan Guzhen Branch | 309603000045 | 兴业银行股份有限公司中山古镇支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Zhongshan Development Zone Science and Technology Branch | 309603000088 | 兴业银行股份有限公司中山开发区科技支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Zhanjiang Branch | 309591007018 | 兴业银行股份有限公司湛江分行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Zhanjiang Branch Business Department | 309591007882 | 兴业银行股份有限公司湛江分行营业部 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Guangzhou Tianhe Branch | 309581000053 | 兴业银行股份有限公司广州天河支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 135 hồ sơ của Industrial Bank tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.