CNAPS Code cho Industrial Bank in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial Bank Co., Ltd. Guangzhou Haizhu Branch | 309581000115 | 兴业银行股份有限公司广州海珠支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Guangzhou Jiangnan Branch | 309581000158 | 兴业银行股份有限公司广州江南支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Guangzhou Huangpu Avenue Branch | 309581000166 | 兴业银行股份有限公司广州黄埔大道支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Guangzhou Yuexiu Branch | 309581000140 | 兴业银行股份有限公司广州越秀支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Guangzhou Baiyun Branch | 309581000199 | 兴业银行股份有限公司广州白云支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Guangzhou Panyu Branch | 309581000182 | 兴业银行股份有限公司广州番禺支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Guangzhou Zhujiang New Town Branch | 309581000174 | 兴业银行股份有限公司广州珠江新城支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Guangzhou Huadu Branch | 309581001226 | 兴业银行股份有限公司广州花都支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Guangzhou Huangpu Branch | 309581001200 | 兴业银行股份有限公司广州黄埔支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Guangzhou Branch | 309581000070 | 兴业银行股份有限公司广州分行 |
Cách dùng danh bạ
Có 135 hồ sơ của Industrial Bank tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.