CNAPS Code

CNAPS Code cho Industrial Bank in Guangdong

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Industrial Bank Co., Ltd. Dongguan Branch309602000310兴业银行股份有限公司东莞分行
Industrial Bank Co., Ltd. Dongguan Branch Professional Processing Center309602000301兴业银行股份有限公司东莞分行专业处理中心
Industrial Bank Co., Ltd. Dongguan Humen Branch309602003302兴业银行股份有限公司东莞虎门支行
Industrial Bank Co., Ltd. Dongguan Chang'an Branch309602003206兴业银行股份有限公司东莞长安支行
Industrial Bank Co., Ltd. Dongguan Dongcheng Branch309602003409兴业银行股份有限公司东莞东城支行
Industrial Bank Co., Ltd. Dongguan Dalang Branch309602003601兴业银行股份有限公司东莞大朗支行
Industrial Bank Co., Ltd. Dongguan Houjie Branch309602003708兴业银行股份有限公司东莞厚街支行
Industrial Bank Co., Ltd. Dongguan Nancheng Branch309602003804兴业银行股份有限公司东莞南城支行
Industrial Bank Co., Ltd. Dongguan Changping Branch309602003505兴业银行股份有限公司东莞常平支行
Industrial Bank Co., Ltd. Dongguan Tangxia Branch309602003907兴业银行股份有限公司东莞塘厦支行
Hiển thị 121–130 trên 135

Cách dùng danh bạ

Có 135 hồ sơ của Industrial Bank tại Guangdong.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.