CNAPS Code cho Industrial Bank in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial Bank Co., Ltd. Shenzhen Tianan Branch | 309584005135 | 兴业银行股份有限公司深圳天安支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Shenzhen Hi-Tech Zone Branch | 309584007132 | 兴业银行股份有限公司深圳高新区支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Shenzhen Nanshan Branch | 309584005127 | 兴业银行股份有限公司深圳南山支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Shenzhen Huafu Branch | 309584007165 | 兴业银行股份有限公司深圳华富支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Shenzhen Central District Branch | 309584005098 | 兴业银行股份有限公司深圳中心区支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Shenzhen Caitian Road Branch | 309584008238 | 兴业银行股份有限公司深圳彩田路支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Shenzhen Longgang Branch | 309584007173 | 兴业银行股份有限公司深圳龙岗支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Shenzhen Software Park Branch | 309584008199 | 兴业银行股份有限公司深圳软件园支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Shenzhen Heping Branch | 309584008070 | 兴业银行股份有限公司深圳和平支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Shenzhen Longhua Branch | 309584008096 | 兴业银行股份有限公司深圳龙华支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 135 hồ sơ của Industrial Bank tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.