CNAPS Code cho Industrial Bank in Foshan, Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial Bank Co., Ltd. Foshan Nanhai Huangqi Branch | 309588000138 | 兴业银行股份有限公司佛山南海黄岐支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Foshan Nanhai Shishan Branch | 309588000195 | 兴业银行股份有限公司佛山南海狮山支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Foshan Branch Professional Processing Center | 309588000111 | 兴业银行股份有限公司佛山分行专业处理中心 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Foshan Dali Branch | 309588000146 | 兴业银行股份有限公司佛山大沥支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Foshan Shunde Branch | 309588000218 | 兴业银行股份有限公司佛山顺德支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Foshan Pujun Branch | 309588000179 | 兴业银行股份有限公司佛山普君支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Foshan Shunde Ronggui Branch | 309588000234 | 兴业银行股份有限公司佛山顺德容桂支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Foshan Shunde Lecong Branch | 309588000242 | 兴业银行股份有限公司佛山顺德乐从支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Foshan Shunde Beijiao Branch | 309588000267 | 兴业银行股份有限公司佛山顺德北窖支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Foshan Shunde Daliang Branch | 309588000226 | 兴业银行股份有限公司佛山顺德大良支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 26 hồ sơ của Industrial Bank tại Foshan, Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.