CNAPS Code

CNAPS Code cho Industrial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Industrial Bank

3Mã danh mục
09Mã trình tự
6510Mã khu vực
0121Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Industrial Bank Co., Ltd. Chengdu Qingyang Branch309651001216兴业银行股份有限公司成都青羊支行
Industrial Bank Co., Ltd. Chengdu Wenjiang Branch309651001361兴业银行股份有限公司成都温江支行
Industrial Bank Co., Ltd. Chengdu Shawan Branch309651000607兴业银行股份有限公司成都沙湾支行
Industrial Bank Co., Ltd. Chengdu Dujiangyan Branch309651001030兴业银行股份有限公司成都都江堰支行
Industrial Bank Co., Ltd. Chengdu Renbei Branch309651001353兴业银行股份有限公司成都人北支行
Industrial Bank Co., Ltd. Chengdu Jinniu Branch309651000504兴业银行股份有限公司成都金牛支行
Industrial Bank Co., Ltd. Chengdu Tidu Street Branch309651001257兴业银行股份有限公司成都提督街支行
Industrial Bank Co., Ltd. Chengdu Chenghua Branch309651001503兴业银行股份有限公司成都成华支行
Industrial Bank Co., Ltd. Chengdu Pidu Branch309651001208兴业银行股份有限公司成都郫都支行
Industrial Bank Co., Ltd. Chengdu Caotang Branch309651001056兴业银行股份有限公司成都草堂支行
Hiển thị 1031–1040 trên 1232