CNAPS Code cho Industrial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial Bank
3Mã danh mục
09Mã trình tự
6580Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial Bank Co., Ltd. Deyang Jingyang Branch | 309658000021 | 兴业银行股份有限公司德阳旌阳支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Mianyang Branch | 309659010133 | 兴业银行股份有限公司绵阳支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Mianyang Jiangyou Small and Micro Branch | 309659700004 | 兴业银行股份有限公司绵阳江油小微支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Leshan Branch | 309665000010 | 兴业银行股份有限公司乐山分行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Zhanjiang Branch Business Department | 309591007882 | 兴业银行股份有限公司湛江分行营业部 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Nanchong Branch | 309673001295 | 兴业银行股份有限公司南充分行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Zhanjiang Branch | 309591007018 | 兴业银行股份有限公司湛江分行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Guangzhou Huacheng Branch | 309581000107 | 兴业银行股份有限公司广州花城支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Guangzhou Tianhe North Branch | 309581000045 | 兴业银行股份有限公司广州天河北支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Guangzhou Xintang Changfeng Branch | 309581001275 | 兴业银行股份有限公司广州新塘长风支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1232 hồ sơ liên quan đến Industrial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.