CNAPS Code cho Industrial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial Bank
3Mã danh mục
09Mã trình tự
6510Mã khu vực
0126Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial Bank Co., Ltd. Chengdu Renmin South Road Branch | 309651001265 | 兴业银行股份有限公司成都人民南路支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Chengdu Jintang Branch | 309651001232 | 兴业银行股份有限公司成都金堂支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Chengdu Caotang Branch | 309651001056 | 兴业银行股份有限公司成都草堂支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Chengdu Shawan Branch | 309651000607 | 兴业银行股份有限公司成都沙湾支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Chengdu Pidu Branch | 309651001208 | 兴业银行股份有限公司成都郫都支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Chengdu Dujiangyan Branch | 309651001030 | 兴业银行股份有限公司成都都江堰支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Chengdu Shuangnan Branch | 309651001329 | 兴业银行股份有限公司成都双楠支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Deyang Guanghan Branch | 309658401307 | 兴业银行股份有限公司德阳广汉支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Deyang Jingyang Branch | 309658000021 | 兴业银行股份有限公司德阳旌阳支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Deyang Branch | 309658008000 | 兴业银行股份有限公司德阳分行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1232 hồ sơ liên quan đến Industrial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.