CNAPS Code

CNAPS Code cho Industrial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Industrial Bank

3Mã danh mục
09Mã trình tự
5810Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Industrial Bank Co., Ltd. Guangzhou Branch Clearing Center309581000012兴业银行股份有限公司广州分行清算中心
Industrial Bank Co., Ltd. Guangzhou Wuyang Branch309581000037兴业银行股份有限公司广州五羊支行
Industrial Bank Co., Ltd. Guangzhou Tianhe North Branch309581000045兴业银行股份有限公司广州天河北支行
Industrial Bank Co., Ltd. Guangzhou Dongfeng Branch309581000029兴业银行股份有限公司广州东风支行
Industrial Bank Co., Ltd. Guangzhou Zhonghuan Branch309581000096兴业银行股份有限公司广州中环支行
Industrial Bank Co., Ltd. Guangzhou Huacheng Branch309581000107兴业银行股份有限公司广州花城支行
Industrial Bank Co., Ltd. Guangzhou Dongcheng Branch309581000088兴业银行股份有限公司广州东城支行
Industrial Bank Co., Ltd. Guangzhou Xintang Branch309581000123兴业银行股份有限公司广州新塘支行
Industrial Bank Co., Ltd. Guangzhou Haizhu Branch309581000115兴业银行股份有限公司广州海珠支行
Industrial Bank Co., Ltd. Guangzhou Jiangnan Branch309581000158兴业银行股份有限公司广州江南支行
Hiển thị 1061–1070 trên 1232

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 1232 hồ sơ liên quan đến Industrial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.