CNAPS Code cho Industrial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial Bank
3Mã danh mục
09Mã trình tự
5810Mã khu vực
0016Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial Bank Co., Ltd. Guangzhou Huangpu Avenue Branch | 309581000166 | 兴业银行股份有限公司广州黄埔大道支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Guangzhou Branch | 309581000070 | 兴业银行股份有限公司广州分行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Guangzhou Fanghe Garden Branch | 309581001234 | 兴业银行股份有限公司广州芳和花园支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Guangzhou Development Zone Branch | 309581001195 | 兴业银行股份有限公司广州开发区支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Guangzhou Baiyun Branch | 309581000199 | 兴业银行股份有限公司广州白云支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Guangzhou Huangpu Branch | 309581001200 | 兴业银行股份有限公司广州黄埔支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Guangzhou Huanshi East Branch | 309581001058 | 兴业银行股份有限公司广州环市东支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Guangzhou Branch Clearing Center | 309581000012 | 兴业银行股份有限公司广州分行清算中心 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Guangzhou Dongfeng Branch | 309581000029 | 兴业银行股份有限公司广州东风支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Guangzhou Tianhe Branch | 309581000053 | 兴业银行股份有限公司广州天河支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1232 hồ sơ liên quan đến Industrial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.