CNAPS Code cho Industrial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial Bank
3Mã danh mục
09Mã trình tự
5810Mã khu vực
0014Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial Bank Co., Ltd. Guangzhou Yuexiu Branch | 309581000140 | 兴业银行股份有限公司广州越秀支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Guangzhou Jiangnan Branch | 309581000158 | 兴业银行股份有限公司广州江南支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Guangzhou Zhujiang New Town Branch | 309581000174 | 兴业银行股份有限公司广州珠江新城支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Guangzhou Zhonghuan Branch | 309581000096 | 兴业银行股份有限公司广州中环支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Guangzhou Dongshan Branch | 309581000061 | 兴业银行股份有限公司广州东山支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Guangdong Pilot Free Trade Zone Nansha Branch | 309581001267 | 兴业银行股份有限公司广东自贸试验区南沙分行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Guangzhou Liwan Branch | 309581009331 | 兴业银行股份有限公司广州荔湾支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Guangzhou Huadu Branch | 309581001226 | 兴业银行股份有限公司广州花都支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Yibin Branch | 309671001280 | 兴业银行股份有限公司宜宾分行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Chongqing Jiulongpo Branch | 309653011088 | 兴业银行股份有限公司重庆九龙坡支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1232 hồ sơ liên quan đến Industrial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.