CNAPS Code cho Industrial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial Bank
3Mã danh mục
09Mã trình tự
5810Mã khu vực
0105Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial Bank Co., Ltd. Guangzhou Huanshi East Branch | 309581001058 | 兴业银行股份有限公司广州环市东支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Guangzhou Dongshan Branch | 309581000061 | 兴业银行股份有限公司广州东山支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Guangzhou Binjiang East Branch | 309581001259 | 兴业银行股份有限公司广州滨江东支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Guangzhou Fanghe Garden Branch | 309581001234 | 兴业银行股份有限公司广州芳和花园支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Guangdong Pilot Free Trade Zone Nansha Branch | 309581001267 | 兴业银行股份有限公司广东自贸试验区南沙分行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Guangzhou Xintang Changfeng Branch | 309581001275 | 兴业银行股份有限公司广州新塘长风支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Guangzhou Development Zone Branch | 309581001195 | 兴业银行股份有限公司广州开发区支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Guangzhou Shiqiao Branch | 309581009315 | 兴业银行股份有限公司广州市桥支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Yibin Branch | 309671001280 | 兴业银行股份有限公司宜宾分行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Chongqing High-tech Branch | 309653011029 | 兴业银行股份有限公司重庆高新支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1232 hồ sơ liên quan đến Industrial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.