CNAPS Code cho Industrial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial Bank
3Mã danh mục
09Mã trình tự
6530Mã khu vực
1102Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial Bank Co., Ltd. Chongqing High-tech Branch | 309653011029 | 兴业银行股份有限公司重庆高新支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Chongqing Yuzhou Road Branch | 309653011115 | 兴业银行股份有限公司重庆渝州路支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Chongqing Branch Business Department | 309653011070 | 兴业银行股份有限公司重庆分行营业部 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Chongqing Yubei Branch | 309653011107 | 兴业银行股份有限公司重庆渝北支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Chongqing Dadukou Branch | 309653011096 | 兴业银行股份有限公司重庆大渡口支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Chongqing Shapingba Branch | 309653011045 | 兴业银行股份有限公司重庆沙坪坝支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Chongqing Jiangbei Branch | 309653011061 | 兴业银行股份有限公司重庆江北支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Chongqing Nan'an Branch | 309653011037 | 兴业银行股份有限公司重庆南岸支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Chongqing Lianglukou Branch | 309653011053 | 兴业银行股份有限公司重庆两路口支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Chongqing Guanyinqiao Branch | 309653011123 | 兴业银行股份有限公司重庆观音桥支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1232 hồ sơ liên quan đến Industrial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.