CNAPS Code cho Industrial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial Bank
3Mã danh mục
09Mã trình tự
6530Mã khu vực
1122Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial Bank Co., Ltd. Chongqing Fengtian Road Branch | 309653011220 | 兴业银行股份有限公司重庆凤天路支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Chongqing California Branch | 309653011279 | 兴业银行股份有限公司重庆加州支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Chongqing Beibei Branch | 309653011199 | 兴业银行股份有限公司重庆北碚支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Chongqing Branch | 309653011012 | 兴业银行股份有限公司重庆分行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Chongqing MixC Branch | 309653011140 | 兴业银行股份有限公司重庆万象城支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Chongqing Fuling Branch | 309669011015 | 兴业银行股份有限公司重庆涪陵支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Guiyang Guanshanhu Branch | 309701002028 | 兴业银行股份有限公司贵阳观山湖支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Guiyang Yanxi Branch | 309701002085 | 兴业银行股份有限公司贵阳延西支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Guiyang Southwest International Trade City Branch | 309701002044 | 兴业银行股份有限公司贵阳西南国际商贸城支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Guiyang Yunyan Branch | 309701002052 | 兴业银行股份有限公司贵阳云岩支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1232 hồ sơ liên quan đến Industrial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.