CNAPS Code

CNAPS Code cho Industrial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Industrial Bank

3Mã danh mục
09Mã trình tự
6530Mã khu vực
1127Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Industrial Bank Co., Ltd. Chongqing California Branch309653011279兴业银行股份有限公司重庆加州支行
Industrial Bank Co., Ltd. Chongqing Fuling Branch309669011015兴业银行股份有限公司重庆涪陵支行
Industrial Bank Co., Ltd. Chongqing Airport Branch309653011174兴业银行股份有限公司重庆空港支行
Industrial Bank Co., Ltd. Chongqing Jiangjin Branch309653011262兴业银行股份有限公司重庆江津支行
Industrial Bank Co., Ltd. Chongqing Banan Branch309653011211兴业银行股份有限公司重庆巴南支行
Industrial Bank Co., Ltd. Chongqing Beibei Branch309653011199兴业银行股份有限公司重庆北碚支行
Industrial Bank Co., Ltd. Guiyang Yanxi Branch309701002085兴业银行股份有限公司贵阳延西支行
Industrial Bank Co., Ltd. Guiyang Yunyan Branch309701002052兴业银行股份有限公司贵阳云岩支行
Industrial Bank Co., Ltd. Guiyang Southwest International Trade City Branch309701002044兴业银行股份有限公司贵阳西南国际商贸城支行
Industrial Bank Co., Ltd. Guiyang Huaguoyuan Branch309701002077兴业银行股份有限公司贵阳花果园支行
Hiển thị 1111–1120 trên 1232