CNAPS Code

CNAPS Code cho Industrial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Industrial Bank

3Mã danh mục
09Mã trình tự
7010Mã khu vực
0207Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Industrial Bank Co., Ltd. Guiyang Huaguoyuan Branch309701002077兴业银行股份有限公司贵阳花果园支行
Industrial Bank Co., Ltd. Guiyang Branch Business Department309701000604兴业银行股份有限公司贵阳分行营业部
Industrial Bank Co., Ltd. Guiyang Branch Clearing Center309701000014兴业银行股份有限公司贵阳分行清算中心
Industrial Bank Co., Ltd. Guiyang Fushui Branch309701002036兴业银行股份有限公司贵阳富水支行
Industrial Bank Co., Ltd. Guiyang Xiaohe Branch309701002069兴业银行股份有限公司贵阳小河支行
Industrial Bank Co., Ltd. Zunyi Branch309703003016兴业银行股份有限公司遵义分行
Industrial Bank Co., Ltd. Dongguan Branch309602000310兴业银行股份有限公司东莞分行
Industrial Bank Co., Ltd. Dongguan Branch Professional Processing Center309602000301兴业银行股份有限公司东莞分行专业处理中心
Industrial Bank Co., Ltd. Zunyi Huichuan Branch309703003024兴业银行股份有限公司遵义汇川支行
Industrial Bank Co., Ltd. Dongguan Humen Branch309602003302兴业银行股份有限公司东莞虎门支行
Hiển thị 1121–1130 trên 1232

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 1232 hồ sơ liên quan đến Industrial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.