CNAPS Code cho Industrial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial Bank
3Mã danh mục
09Mã trình tự
6020Mã khu vực
0470Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial Bank Co., Ltd. Dongguan Songshan Lake Branch | 309602004707 | 兴业银行股份有限公司东莞松山湖支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Dongguan Liaobu Branch | 309602004645 | 兴业银行股份有限公司东莞寮步支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Dongguan Shijie Branch | 309602004209 | 兴业银行股份有限公司东莞石碣支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Kunming Tuodong Road Branch | 309731001139 | 兴业银行股份有限公司昆明拓东路支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Kunming Beijing Road Branch | 309731001106 | 兴业银行股份有限公司昆明北京路支行 |
| Industrial Bank Kunming Branch Business Department | 309731001083 | 兴业银行昆明分行营业部 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Kunming Renmin West Road Branch | 309731001122 | 兴业银行股份有限公司昆明人民西路支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Kunming Branch | 309731001018 | 兴业银行股份有限公司昆明分行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Kunming Dongju Branch | 309731001155 | 兴业银行股份有限公司昆明东聚支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Kunming Cuihu Branch | 309731001091 | 兴业银行股份有限公司昆明翠湖支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1232 hồ sơ liên quan đến Industrial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.