CNAPS Code cho Industrial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial Bank
3Mã danh mục
09Mã trình tự
7030Mã khu vực
0303Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial Bank Co., Ltd. Zunyi Honghuagang Branch | 309703003032 | 兴业银行股份有限公司遵义红花岗支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Dongguan Chang'an Branch | 309602003206 | 兴业银行股份有限公司东莞长安支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Dongguan Dongcheng Branch | 309602003409 | 兴业银行股份有限公司东莞东城支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Dongguan Dalang Branch | 309602003601 | 兴业银行股份有限公司东莞大朗支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Dongguan Houjie Branch | 309602003708 | 兴业银行股份有限公司东莞厚街支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Dongguan Nancheng Branch | 309602003804 | 兴业银行股份有限公司东莞南城支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Dongguan Changping Branch | 309602003505 | 兴业银行股份有限公司东莞常平支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Dongguan Tangxia Branch | 309602003907 | 兴业银行股份有限公司东莞塘厦支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Dongguan Dongtai Branch | 309602004006 | 兴业银行股份有限公司东莞东泰支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Dongguan Shilong Branch | 309602004102 | 兴业银行股份有限公司东莞石龙支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1232 hồ sơ liên quan đến Industrial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.